fall in line

/ˈfɑːl/
Động từ
  1. (thành ngữ) Tuân theo quy định của cấp trên; tuân theo; theo.
    (idiomatic) To submit to the rules of a higher authority; obey; conform.
    Từ đồng nghĩa:knuckle under
  2. (Philippines) Xếp hàng.
    (Philippines) To line up.

Chưa có góp ý cho “fall in line”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “fall in line” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish